đạo luật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản pháp luật quan trọng do cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất ban hành: "Đạo luật" là một văn bản quy phạm pháp luật có giá trị pháp lý cao, thường do Quốc hội hoặc Nghị viện thông qua, quy định về những vấn đề cơ bản, quan trọng của quốc gia.
- Luật, đạo luật: Từ này đồng nghĩa với "luật" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh tính chất chính thức, trọng thể và tầm quan trọng của văn bản đó trong hệ thống pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới về an toàn thực phẩm. (Cơ quan lập pháp tối cao đã chính thức ban hành một văn bản luật mới quy định về vấn đề an toàn thực phẩm.)
- Đạo luật này có hiệu lực từ đầu năm sau. (Văn bản luật quan trọng này sẽ bắt đầu được áp dụng từ đầu năm tới.)
- Việc sửa đổi Hiến pháp phải tuân theo một đạo luật đặc biệt. (Hoạt động thay đổi bản hiến pháp cần phải được thực hiện dựa trên một văn bản luật có quy trình riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đạo luật cơ bản": thường dùng để chỉ Hiến pháp - văn bản luật có giá trị pháp lý cao nhất, là nền tảng cho hệ thống pháp luật.
- Hiến pháp được coi là đạo luật cơ bản của quốc gia.
- "Ban hành đạo luật": hành động chính thức công bố và cho áp dụng một đạo luật.
- Chủ tịch nước có quyền công bố và ban hành đạo luật.
Biến thể và từ gần giống
- Luật (danh từ): từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế cho "đạo luật" trong nhiều trường hợp, chỉ chung các văn bản quy phạm pháp luật.
- Bộ luật (danh từ): văn bản luật tổng hợp, hệ thống hóa các quy phạm pháp luật về một lĩnh vực nhất định (ví dụ: Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự).
- Văn bản luật (cụm danh từ): cách gọi chung cho các văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo trình tự luật định.
Từ đồng nghĩa
- Luật: văn bản quy phạm pháp luật.
- Văn bản pháp luật: thuật ngữ chung chỉ các văn bản có chứa quy phạm pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "đạo luật" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đạo luật")
- d. Văn bản pháp luật của nhà nước. Hiến pháp là một đạo luật cơ bản của nhà nước. Các đạo luật về bảo vệ quyền công dân.